Tổng quan hoạt động
Kế hoạch sản xuất theo giờ
Danh mục cần phê duyệt
| Thứ tự | Mã đơn / kế hoạch | Khách hàng | Mặt hàng | Sản lượng | Ngày giao | Ưu tiên | Trạng thái |
|---|
Đơn hàng
Chọn một đơn để mở không gian 11 bước của đơn đó. Mỗi đơn có nhật ký, kho, giao hàng và công nợ riêng.
| Mã đơn | Khách hàng | Sản phẩm | Số lượng | Ngày giao | Bước hiện tại | Tiến độ | Ưu tiên | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải danh sách đơn hàng… | ||||||||
Đây là bản thiết kế dùng dữ liệu mẫu trong trình duyệt; chưa nối danh mục đơn hàng thật.
Thiết kế phương án
Đang thực hiệnBước 3/15 của quy trình mẫu. Cập nhật trạng thái, người phụ trách và hạn hoàn thành rồi lưu lại.
Đơn hàng đang xử lý
—Giá trị và lợi nhuận
Từ bước Tính giáCài đặt chính sách tự duyệt—
Đây là bản mô phỏng giao diện. Quyết định duyệt chưa mở bước tiếp theo và chưa được lưu trên máy chủ.
Đây là biểu mẫu trình bày. Chưa gửi báo giá cho khách, chưa lưu phản hồi trên máy chủ hoặc tự mở bước sản xuất.
Dải thời gian
Nhu cầu vật tư
Dẫn xuất từ bảng tính giá (bước 2) · đối chiếu tồn kho| Vật tư | Cần | Tồn khả dụng | Thiếu | Trạng thái |
|---|
—
Chờ khách hàng phê duyệt báo giá trước khi sản xuất.
—
—
Sản lượng theo ca
Sản lượng thực tế so với kế hoạch.
Lịch sử ca
Cập nhật / Nhật ký
Mỗi sự kiện được ghi nhận theo thời gian thực tế.
—
—
| STT | Khung giờ | Chạy máy (phút) | Sản lượng đạt (chai) | Sản lượng lỗi (chai) | Dừng máy (phút) | Ghi chú |
|---|
III. Tổng hợp cuối ca
IV. Phân loại chai lỗi
V. Nguyên nhân dừng máy
VI. Tiêu hao vật tư
VII. Thông số máy
VIII. Nhận xét cuối ca
Đây là bản thiết kế dùng dữ liệu mẫu trong trình duyệt; nhật ký này chưa tạo lệnh sản xuất hoặc ghi nhận tồn kho.
01
Vật tư theo bảng tính giá
Danh mục lấy từ mục B · Đặt vật tư ở bước Tính giá. Đủ trong kho thì xuất kho, thiếu thì tạo đề nghị mua hàng.
| Vật tư | Cần cho đơn | Khả dụng trong kho | Thiếu | Tình trạng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|
Chưa có vật tư nào trong bảng tính giá. | |||||
02
Đề nghị mua hàng
Sinh ra từ phần vật tư còn thiếu; ghi nhận hàng về để có thể xuất kho cho sản xuất.
| Thời gian | Vật tư | Số lượng đề nghị | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Chưa có đề nghị mua hàng nào. | |||
Bản thiết kế dùng dữ liệu mẫu trong trình duyệt; chưa tạo đơn mua hàng, phiếu xuất kho hay chứng từ thật.
Thành phẩm đã sản xuất
Số liệu lấy từ sản lượng đã ghi ở bước Sản xuất.
| Mặt hàng | Mã lô | Số lượng | Ngày nhập | Người ghi | Vị trí |
|---|
| Mặt hàng | Mã lô | Số lượng | Ngày nhập | Người ghi | Vị trí |
|---|
Đây là bản thiết kế dùng dữ liệu mẫu trong trình duyệt; phiếu nhập chưa ghi vào tồn kho thật.
Giao hàng
—
Chưa có thành phẩm nào trong kho để giao.
Đây là bản thiết kế dùng dữ liệu mẫu trong trình duyệt; chuyến giao chưa tạo phiếu xuất kho thật.
Lắp đặt và nghiệm thu
Bước này chỉ áp dụng cho đơn thuộc loại dự án máy.
Chọn loại đơn hàng là dự án máy ở bước Tạo đơn hàng để dùng bước này.
Nhật ký nghiệm thu
Từng hạng mục và kết quả kiểm tra.
| Thời gian | Hạng mục | Kết quả | Kỹ thuật | Đại diện khách | Nội dung |
|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có hạng mục nghiệm thu. | |||||
Bản thiết kế dùng dữ liệu mẫu trong trình duyệt; chưa sinh biên bản nghiệm thu hay chữ ký điện tử.
Theo dõi công nợ và hồ sơ thanh toán
Chưa giao hàng nên chưa phát sinh công nợ để đối chiếu.
Đây là bản thiết kế dùng dữ liệu mẫu trong trình duyệt; chứng từ và thanh toán chưa ghi vào sổ kế toán thật.
| Code | Material | Category | Unit | Location | Latest receipt | On hand | Reserved | Available | Minimum | Unit price | Total item value | Status |
|---|
| Project | Product | Quy cách | Unit | Location | Latest receipt | QC passed | On hand | Reserved | Available | Blocked | Giá vốn ĐV | Tổng giá trị | Status |
|---|